Nguyên tắc dạy dỗ (Record no. 2615)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01021nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070024.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:44:14 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.43207 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | DS |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Doherty, Sam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nguyên tắc dạy dỗ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Cẩm nang giúp người hướng dẫn thiếu nhi và những ai muốn dạy lời Chúa tốt hơn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Sam Doherty |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2007 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 235tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Dạy dỗ là một vấn đề đời đời, ảnh hưởng đến các em sống cho Đấng Christ. Quyển sách này là cẩm nang dành cho người hướng dẫn thiếu nhi và những ai muốn dạy Lời Chúa cách tốt hơn. Quyển sách giúp người đọc biết cách dạy như thế nào và dạy hiệu quả. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Thiếu nhi |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | CEF Child Evangelism Fellowship |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2615 | 0.00 | Sách |