Lời Sống Hằng Ngày (Record no. 2627)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01251nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070025.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:44:27 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 978-604-61-5511-9 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 242.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L834-N57 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Our Daily Bread Ministries / Mục Vụ Lời Sống Hằng Ngày |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lời Sống Hằng Ngày |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Our Daily Bread Ministries / Mục Vụ Lời Sống Hằng Ngày |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | Q.12 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Bán niên quyển 12 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 381tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Sách nhỏ, bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 10 x 15 cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách gồm 184 bài tĩnh nguyện dựa trên Kinh Thánh và kết hợp lời chứng của những người đã được giải thoát khỏi sự tuyệt vọng và tối tăm để giúp xây dựng mối tương giao của người tin Chúa. Phù hợp tĩnh nguyện cá nhân hoặc tĩnh nguyện theo gia đình hằng ngày. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin Lành -- Tĩnh Nguyện Hằng Ngày |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Suy ngẫm và Cầu nguyện |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Our Daily Bread Ministries / Mục Vụ Lời Sống Hằng Ngày |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2627 | 0.00 | Sách |