Lẽ Thường (Record no. 263)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01310nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065738.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:17:37 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047751112 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 99000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 320.097 3 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T454-P14 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Paine, Thomas |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lẽ Thường |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Thomas Paine |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 133tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20,5cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Kinh điển |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bàn về nguồn gốc và cơ cấu của chính quyền nói chung và về Hiến pháp của nước Anh nói riêng, cũng như chế độ quân chủ và dòng dõi quyền lực cha truyền con nối. Phân tích hiện trạng nước Mỹ thời điểm năm 1776 khi Mỹ giành độc lập và tách ra khỏi thuộc địa Anh và tiềm năng của nước Mỹ khi thoát khỏi chế độ thuộc địa... |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: Common Sense |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chính trị |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chế độ quân chủ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chính phủ |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nông Duy Trường |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/264/le-thuong.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/264/le-thuong.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-263 | 0.00 | Sách |