Vấn đề quản lý nhà nước trong triết học Trung Quốc cổ đại (Record no. 2634)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01280nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070026.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:44:34 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 13000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 320.4597 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-T88 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Anh Tuấn |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Chủ biên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Vấn đề quản lý nhà nước trong triết học Trung Quốc cổ đại |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Anh Tuấn (chủ biên), Nguyễn Đăng Dung, Bùi Ngọc Sơn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đại Học Quốc Gia Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2002 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 186tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14,5 x 20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Chương 1. Vị trí của vấn đề quản lý nhà nước trong triết học Trung Quốc cổ đại Chương 2. Nội dung tư tương về quản lý nhà nước trong triết học Trung Quốc cổ đại Chương 3. Giá trị của các tư tưởng về quản lý nhà nước trong triết học Trung Quốc cổ đại đối với việc quản lý nhà nước ở Việt Nam hiện nay |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nhà nước và pháp quyền -- Trung Quốc |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Quản lý nhà nước |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bùi Ngọc Sơn |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2634 | 0.00 | Sách |