Luận ngữ với cuộc sống hiện đại (Record no. 2648)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01349nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070027.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:44:44 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 40000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 181.112 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | K45-T88 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Khổng Tử |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Dates associated with a name | (551 TCN – 479 TCN) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Luận ngữ với cuộc sống hiện đại |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Khổng Tử |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2012 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 183tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Phần I: Những điều tâm đắc về Luận ngữ Điều tâm đắc thứ nhất: Đạo thiên - địa - nhân Điều tâm đắc thứ hai: Đạo về tâm linh Điều tâm đắc thứ ba: Đạo về xử thế Điều tâm đắc thứ tư: Đạo quân tử Điều tâm đắc thứ năm: Đạo bạn bè Điều tâm đắc thứ sáu: Đạo lý tưởng Điều tâm dắc thứ bảy: Đạo nhân sinh Phần II: Lời dạy của Khổng Tử Lời dạy của Khổng Tử về làm thầy - làm trò Lời dạy của Khổng Từ về tu nhân - xử thế Lời dạy của Khổng Tử về làm người - làm quan Lời dạy của Khổng Tử về tri nhân - giao hữu |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Triết học phương Đông -- Triết học Trung Hoa |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2648 | 0.00 | Sách |