Luận ngữ với người quân tử thời hiện đại (Record no. 2649)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01098nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070027.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:44:45 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 44000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 181.112 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T772-K45 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Tiến Khôi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Luận ngữ với người quân tử thời hiện đại |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trần Tiến Khôi |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Từ Điển Bách Khoa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2008 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 338tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5 x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Luận ngữ là tác phẩm kinh điển lớn, là kinh thánh và kinh phúc âm của Nho giáo Trung Hoa, xuất hiện từ thời Xuân Thu. Cuốn sách này gồm 4 chương sau: Chương 1: Luận ngữ - Tác gia và tác phẩm Chương 2: Bản dịch toàn văn luận ngữ Chương 3: Luận ngữ với người quân tử thời hiện đại Chương 4: Châm ngôn luận ngữ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Triết học phương đông -- Triết học Trung Hoa |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Nho giáo |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2649 | 0.00 | Sách |