Cẩm nang cho lãnh đạo (Record no. 2656)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01278nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070027.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:44:50 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045266014 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 254.5 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A596-S84 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Steven, Anh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cẩm nang cho lãnh đạo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sự bão hòa của việc mở Hội Thánh mới. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thành phố Biên Hòa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 79tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Vấn đề mở Hội Thánh là vấn đề quan trọng trong công việc mục vụ truyền giáo. Quyển sách đưa ra những hình ảnh, dẫn chứng sống động của việc mở Hội Thánh tại Phi châu thông qua mô hình Trường Kinh Thánh với 10 bước cụ thể để áp dụng trong thực tế. Trường Kinh Thánh đề ra các bước cụ thể để truyền giáo, tìm ra các Lãnh đạo/Mục sư tiềm năng, các khóa huấn luyện cần thiết... và từng phần trình bày cụ thể về cách thực hiện 10 bước này. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Mục vụ truyền giáo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Lãnh đạo Cơ Đốc |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Tran, Debbie |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2656 | 0.00 | Sách |