Phòng Bệnh ở Bò (Record no. 266)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01187nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065739.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:17:39 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786048677664 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 26000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 636.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T364-H11 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thái Hà |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Phòng Bệnh ở Bò |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Thái Hà, Đặng Mai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồng Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 119tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | ảnh |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Bạn của nhà nông |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày về kỹ thuật chăn nuôi bò cái sinh sản, chăm sóc bê sơ sinh, bò giống lai, phương thức chăn nuôi và quản lý đàn bò giống. Cách phòng trị bệnh ở đàn bò nuôi như bệnh tiêu hoá, bệnh do ký sinh trùng, bệnh sinh sản ở đàn bò nuôi, bệnh truyền nhiễm do virus, cảm nắng, ngộc độc sắn, cước chân... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Phòng trị bệnh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Bò |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăn nuôi |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đặng Mai |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/267/phong-benh-o-bo.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/267/phong-benh-o-bo.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-266 | 0.00 | Sách |