Thần Thoại Ấn Độ (Record no. 2667)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01289nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070028.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:44:59 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786040004529 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 20000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 398.20954 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S524-H97 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Husain, Shahrukh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thần Thoại Ấn Độ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Truyện của những nền văn minh cổ đại |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Shahrukh Husain và Bee Willey |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Giáo Dục Việt Nam |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2013 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 28tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21x26,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Nội dung Vũ trụ bao la Sự ra đời của Indra Đại dương nổi sóng Các vị thần Ấn Độ nổi tiếng Krishna, thần của cánh đồng Kali, thần trừ ma quỷ Ganesh Cuộc chiến tranh vĩ đại Giải cứu Sita Cái chết và người thầy thuốc Trishanku và các vị hiền triết Chú giải |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học dân gian -- Thần thoại |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Văn học dân gian Ấn Độ |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hà Thu Phương |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2683/than-thoai-an-do.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2683/than-thoai-an-do.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2667 | 0.00 | Sách |