Minh Triết Đông Phương (Record no. 2670)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01068nam a2200289 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070028.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:45:01
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 90000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 181
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu M621-J82
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Jordan, Michael
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Minh Triết Đông Phương
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Các nền triết học và các thánh lễ của phương Đông
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Michael Jordan
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Mỹ Thuật
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2004
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 262tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 19x27cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Dẫn nhập ẤN GIÁO - Các tông phái của Vishnu và Shiva - Kinh Veda - Atman và Brahman PHẬT GIÁO -Tiếu tượng học Phật giáo KỲ NA GIÁO TRIẾT HỌC TRUNG HOA - Lão Tử - Nghi lễ đạo giáo - Khổng Tử - Mạnh tử TÍN NGƯỠNG NHẬT BẢN
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Triết học phương đông -- Triết học Trung Hoa
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Tôn giáo Nhật Bản
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Phan Quang Định
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-2670 0.00 Sách