Giáo lý căn bản của Hội thánh Tin Lành (Record no. 2683)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01094nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070029.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:45:14 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 238.99 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P324-C76 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Contento, Paul |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | Giáo sư |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Giáo lý căn bản của Hội thánh Tin Lành |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Giáo sư Paul Contento |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 50tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách trình bày những vấn đề tín lý quan trọng của Hội thánh Tin Lành qua cách trình bày từng vấn đề thành từng đề mục riêng biệt. Các đề mục như Kinh thánh, Chúa Ba Ngôi, Sự cứu rỗi, Hội Thánh, Hầu việc Chúa… được trình bày đơn giản, sống động dựa trên những dẫn chứng trong Kinh Thánh nhằm giúp người đọc tiếp cận được dễ dàng, đơn giản nhất đối với từng vấn đề. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Tin lành -- Giáo lý |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giáo lý Tin Lành |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2683 | 0.00 | Sách |