Đào luyện người lãnh đạo (Record no. 2692)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01318nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070030.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:45:21 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 253.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M243-W37 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Webber, Malcolm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đào luyện người lãnh đạo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Người lãnh đạo được xây dựng bởi Thánh Linh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Dr. Malcolm Webber |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.4 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tập 4 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 233tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách này giới thiệu mới về mô hình lãnh đạo Cơ Đốc. Mô hình này mô tả thành phần lập nên một lãnh đạo khỏe mạnh - một lãnh đạo toàn diện, một lãnh đạo giao tiếp thân thiện. Mô hình lãnh đạo mới này được gọi là `Những Mối Nối Tiếp` (ConneXions). Mục đích là giúp người lãnh đạo Cơ Đốc sống trong tình trạng thực tiễn, không còn bị đứt liên lạc nữa. Chữ `Những Mối Nối Kết` (ConneXions) có chữ X ở giữa (tượng trưng cho chữ `chi` trong tiếng Hy Lạp chỉ về Đấng Christ), tức có Đấng Christ làm trung tâm. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ -- Tin Lành -- Lãnh đạo Cơ Đốc |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2692 | 0.00 | Sách |