Cuộc Đời Chúa Giê-xu (Record no. 2698)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01160nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070031.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:45:25 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045271278 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 270000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 232.901 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P985-M53 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Purkis, Melva |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cuộc Đời Chúa Giê-xu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Melva Purkis |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thành phố Biên Hòa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 464tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14 x 21. 5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách này trình bày một bức tranh đơn giản về Chúa Giê-xu để độc giả có thể được khuyến khích đến với việc nhìn ngắm một cách thật tôn kính một Con Người không thể nhầm lẫn với ai khác được và suy gẫm thường xuyên hơn những lời không thể ra từ miệng của bất kỳ ai khác. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Cuộc Đời Chúa Giê-xu |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Ngọc Hưng |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2714/img-1463.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2714/img-1463.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2698 | 0.00 | Sách |