Bài Học Nhân Vật Kinh Thánh Dành Cho Thiếu Nhi (Record no. 2699)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01300nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070031.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:45:26 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045260715 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 220.9 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S555-D68 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Shin, Dong Jack |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bài Học Nhân Vật Kinh Thánh Dành Cho Thiếu Nhi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Shin Dong Jack, Heo Woo Sook |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thành phố Biên Hòa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 144tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Khổ lớn, bìa mềm, màu xanh da trời và màu trắng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16.5 x 24.5 cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Loạt bài học này được soạn dựa trên các nhân vật trọng tâm trong Kinh Thánh, trải dài từ Cựu Ước đến Tân Ước. Bài học hữu ích, ngắn gọn, dể hiểu và đầy đủ các bước, trong đó có phần thủ công cuối bài. Sách phù hợp cho giáo viên hướng dẫn thiếu nhi lớn vì không có hình họa. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Thiếu nhi |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Nhân vật Kinh Thánh |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Thị Thanh Mến |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2715/bai-hoc-nhan-vat-kinh-thanh-danh-cho-thieu-nhi.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2715/bai-hoc-nhan-vat-kinh-thanh-danh-cho-thieu-nhi.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2699 | 0.00 | Sách |