Người Việt Nam với đạo Tin Lành (Record no. 2705)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01163nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070031.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:45:31 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 243 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T772-S70 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Thái Sơn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Người Việt Nam với đạo Tin Lành |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trần Thái Sơn |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 16tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trong các tôn giáo, người Việt Nam chúng ta quen biết nhiều với Phật giáo, Nho giáo, Lão giáo, Công giáo, Cao Đài, Hòa Hảo hơn là quen biết với Tin Lành. Từ chỗ quen biết đó có nhiều hiểu lầm đối với đạo Tin Lành. Quyển sách nhỏ này được viết ra để giải thích những hiểu lầm theo cái nhìn của người Việt Nam đối với đạo Tin Lành. Mong rằng sẽ nhận được sự cảm thông của người đọc, từ đó sẽ tìm hiểu Đạo của Chúa một cách khách quan hơn. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Truyền đạo đơn |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giới thiệu niềm tin Cơ Đốc 2. Chứng đạo đơn |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2705 | 0.00 | Sách |