Người chăn bầy (Record no. 2712)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00886nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070032.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:45:36 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.005 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N576-B36 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phan Du Mục |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | Tổng biên tập |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Người chăn bầy |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Nội san thần học và dưỡng linh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Phan Du Mục biên tập |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | Số 14 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Đường Thập Tự |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2003 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 108tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, màu xanh tím |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Những bài thơ, truyện ngắn, bài viết, và các nghiên cứu gây dựng đức tin theo chủ đề như đã định trong tựa của tập này. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Tạp chí -- Truyền giáo và Dưỡng linh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tạp chí Cơ Đốc |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2712 | 0.00 | Sách |