Giáo dục nhân bản cho thiếu nhi (Record no. 2724)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00888nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070032.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:45:47 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.432 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D584-T44 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đinh Quang Thịnh |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | Lm. Giuse |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Giáo dục nhân bản cho thiếu nhi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lm. Giuse Đinh Quang Thịnh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2014 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 51tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, khổ nhỏ bỏ túi |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 10x14cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập sách nhỏ đưa ra những chỉ dẫn hữu ích hằng ngày cho thiếu nhi về cách đối nhân xử thế, một phương pháp giáo dục thiếu nhi của Hội thánh Công giáo. Các chủ đề trong tập này: Ăn uống |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo Dục -- Công giáo -- Thiếu nhi |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2724 | 0.00 | Sách |