Một thời rừng Sác (Record no. 2743)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01118nam a2200277 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070034.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:46:02
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786046825784
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 959.7043
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu L433-U64
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Lê Bá Ước
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Một thời rừng Sác
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Lê Bá Ước
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Tp. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Văn hoá Văn nghệ Tp. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2016
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 296tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14,5x20,5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Tập hồi kí của Đại tá Lê Bá Ước - nguyên Trung đoàn trưởng Đoàn 10 Đặc công rừng Sác ghi lại những chiến công hiển hách của Đoàn 10 như: Nổ kho bom Thành Tuy Hạ, kho xăng Nhà Bè, đánh chìm tàu giặc trên sông Lòng Tàu... cũng như nghĩa tình đồng đội, tình quân dân cá nước
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Lịch sử Việt Nam -- Kháng chiến chống Mỹ
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2760/mot-thoi-rung-sac.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2760/mot-thoi-rung-sac.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-2743 0.00 Sách