Hồ Chí Minh - Niềm thơ cao cả (Record no. 2755)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01460nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070035.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:46:13 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046842941 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 895.922 134 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D631-H99 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đoàn Trọng Huy |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Hồ Chí Minh - Niềm thơ cao cả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Đoàn Trọng Huy |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | TP. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Văn hoá Văn nghệ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 399tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Mỗi bài viết trong sách là một góc độ cảm nhận theo chủ đề, mang tính độc lập tự thân. Khi sắp xếp vào một tổng thể, tuy vẫn có sự liên quan mật thiết với nhau, nhưng không tránh khỏi có sự trùng lặp về ý tưởng, dữ liệu... Bài viết đa dạng do vi6t1 cho nhiều loại báo với những tính chất và mục đích khác nhau. Có nhiều bài viết là bài báo khoa học nên có các đề mục (lớn, nhỏ) thể hiện luận điểm, luận chứng |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hồ Chí Minh (1890 - 1969) |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Văn thơ cách mạng |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Nghiên cứu văn học -- Phê bình, nghị luận |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2772/2772/ho-chi-minh-niem-tho-cao-ca.jfif">https://data.thuviencodoc.org/books/2772/2772/ho-chi-minh-niem-tho-cao-ca.jfif</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2755 | 0.00 | Sách |