Những Ngày Cuối Cùng của Hitler (Record no. 277)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01438nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065739.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:17:48 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786048924072 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 138000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 943.086 092 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T815-R31 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trevor-Roper, Hugh Redwald |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Những Ngày Cuối Cùng của Hitler |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hugh Redwald Trevor-Roper |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Công ty Văn hóa Văn Lang |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 366tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | ảnh, bản đồ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13,5xTa21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Dứt khoát trụ tại Bunker và chết ở đó, khi mọi hy vọng cứu vãn tình hình đã không còn, vật mà, đến ngày 22 tháng tư, Hitler vẫn không cho rằng những khả năng phòng thủ của ông đã suy kiệ Vẫn còn quân đoàn 12, do tướng Wenck chỉ huy, đang có mặt tại vùng sông Elbe, phía Tây Nam B nhưng tất cả chỉ có trong tưởng tượng của Quốc trưởng và chẳng thể làm gì thay đổi cục diện. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác: The last days of Hitler |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hitler, Adolf |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Sự nghiệp |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cuộc đời |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chính trị gia |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê Thành |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/278/nhung-ngay-cuoi-cung-cua-hitler.png">https://data.thuviencodoc.org/books/278/nhung-ngay-cuoi-cung-cua-hitler.png</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-277 | 0.00 | Sách |