Lời sống hằng ngày dành cho thiếu nhi (Record no. 2771)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01264nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070036.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:46:26 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045259474 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 25000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 220.9505 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C883-B78 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bowman, Crystal |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Crystal Bowman & Teri McKinley |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lời sống hằng ngày dành cho thiếu nhi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sách tô màu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Crystal Bowman & Teri McKinley |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thành phố Biên Hòa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 48tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, khổ lớn |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21.6 x 28 cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là một bộ tài liệu tĩnh nguyện tuyệt vời dành cho trẻ em. Với những bài đọc ngắn chứa đựng sự dạy dỗ của Kinh Thánh cùng hình ảnh, màu sắc đẹp mắt, trẻ sẽ có những giờ phút ý nghĩa với Chúa mỗi ngày. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Diễn ý -- Thiếu nhi |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Tĩnh nguyện hằng ngày |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | McKinley, Teri |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2788/img-75221.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2788/img-75221.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2771 | 0.00 | Sách |