Chu Toàn Chức Vụ Chúa Giao (Record no. 2780)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01528nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070037.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:46:32 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 262.04 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | HTTLVN |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (Miền Nam) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Chu Toàn Chức Vụ Chúa Giao |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (Miền Nam) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 120tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, màu vàng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 19X27cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là cuốn sách ghi lại toàn bộ quá trình diễn ra đại hội đồng giáo phẩm lần thứ 9 từ ngày 2 đến ngày 6/7/2018 của Tổng Liên Hội Thánh Tin Lành Viet Nam. Nội dung được tóm tắt như sau: - Chương trình 1: Chuẩn bị đại hội đồng giáo phẩm - Chương trình 2: Khai mạc đại Hội đồng Giáo phẩm - Chương trình 3: Bồi linh & lược trình hoạt động Hội đồng Giáo phẩm - Chương trình 4: Thờ phượng và Bồi linh - Chương trình 5: Bầu cử Hội đồng Giáo phẩm & Thảo luận - Chương trình 6: Bầu cử Hội đồng Giáo phẩm & Thảo luận - Chương trình 7: Bồi dưỡng Mục vụ - Chương trình 8: Bồi dưỡng Mục vụ - Chương trình 9: Thờ phượng và Bồi linh - Chương trình 10: Bồi dưỡng Mục vụ - Chương trình 11: Bế mạc Đại Hội đồng Giáo phẩm |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Giáo hội -- Văn kiện |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2780 | 0.00 | Sách |