Cách hoạch định và thực thi chiến lược (Record no. 2782)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01255nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070037.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:46:33 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 007145604X |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 25000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C119-L93 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cách hoạch định và thực thi chiến lược |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | 24 bước để thành công bất cứ chiến lược nào của công ty |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | McGraw-Hill Companies |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thành phố Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2007 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 70tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, màu xanh lá |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15 x 23 cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập sách này cung cấp 24 bước thiết thực để lập kế hoạch, thực hiện và quản lý các chiến lược hướng tới sự phát triển và xác định về mặt thị trường. Những chiến thuật được chỉ ra bao gồm: xác định công việc kinh doanh |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | How to plan and execute strategy |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quản lý -- Doanh nghiệp |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Minh Đức |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2799/cach-hoach-dinh-va-thuc-thi-chien-luoc.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2799/cach-hoach-dinh-va-thuc-thi-chien-luoc.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2782 | 0.00 | Sách |