Khích lệ từng nhân viên như thế nào (Record no. 2783)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01340nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070037.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:46:34 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A613-B89 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Anne Bruce |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Khích lệ từng nhân viên như thế nào |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | 24 chiến thuật đã được chứng minh nhằm nâng cao năng suất lao động ở nơi làm việc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | McGraw-Hill Companies |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tổng Hợp |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2007 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 69tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15x23cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Cẩm nang dành cho nhà quản lý |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu 24 chiến thuật nhằm thúc đẩy đội ngũ nhân viên làm việc một cách hiệu quả như việc tìm hiểu tâm tư của nhân viên, biết điều gì thúc đẩy họ, làm cho nhân viên thấy họ là đối tác, gây cảm hứng sáng tạo, củng cố các mối quan hệ hay khích lệ, động viên khen thưởng... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quản lý -- Nhân lực |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lưu Văn Phú |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | McGraw-Hill Companies |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2800/khich-le-tung-nhan-vien-nhu-the-nao.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2800/khich-le-tung-nhan-vien-nhu-the-nao.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2783 | 0.00 | Sách |