Tài chính dành cho những nhà quản lý không chuyên (Record no. 2786)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01204nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070037.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:46:36 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | K191-W13 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Wagner, Katherine |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tài chính dành cho những nhà quản lý không chuyên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | 24 bài học để hiểu và đánh giá khả năng tài chính của công ty |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | McGraw-Hill Companies |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2007 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 70tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15x23cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Cẩm nang dành cho nhà quản lý |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Gồm 24 bài học giúp các nhà quản lí không chuyên về tài chính, những người chủ doanh nghiệp nắm bắt được những điểm cốt lõi trong những vấn đề quản trị tài chính |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quản lý -- Tài chính |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Xuân Xanh |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | McGraw-Hill Companies |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2803/tai-chinh-danh-cho-nhung-nha-quan-ly-khong-chuyen.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2803/tai-chinh-danh-cho-nhung-nha-quan-ly-khong-chuyen.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2786 | 0.00 | Sách |