Sự hình thành một người lãnh đạo (Record no. 2788)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01211nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070037.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:46:37 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 253.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J11-C64 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Clinton, J. Robert |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Sự hình thành một người lãnh đạo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Nhận ra những bài học và các chặng rèn luyện của người lãnh đạo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Tiến sĩ J. Robert Clinton |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Ấn bản thứ nhì |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thời Đại |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2013 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 279tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, màu vàng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14 x 20 cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuốn sách này giúp bạn biết mình đang ở đâu trong tiến trình trở nên một người lãnh đạo tầm cỡ và những bước kế tiếp của bạn là gì. Tác giả đề xuất sáu chặng phát triển cho người lãnh đạo để giúp độc giả: nhận ra và đáp ứng sự uốn nắn của Đức Chúa Trời trên đời sống mình |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ -- Tin Lành -- Lãnh đạo Cơ Đốc |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Viện thánh kinh thần học - Ban dịch thuật |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2788 | 0.00 | Sách |