Ngôn ngữ Thánh Linh (Record no. 2790)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01363nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070038.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:46:39 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 60000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 234.132 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | K36-H14 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hagin, Kenneth E. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ngôn ngữ Thánh Linh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Vượt qua kinh nghiệm lễ ngũ tuần |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Kenneth E. Hagin |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2009 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 307tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập hợp những lời dạy của tác giả về việc nói tiếng lạ, giải đáp các câu hỏi như: Có phải nói tiếng lạ dành cho mọi kẻ tin không? Có phải tiếng lạ là ân tứ từ Cha hay từ ma? Nếu Chúa Giê-xu không nói tiếng lạ, sao tôi lại nói? Có phải ân tứ tiếng lạ chấm dứt khi các sứ đồ đầu tiên chết không? Có phải nói tiếng lạ là ngoại ngữ không? Có phải cầu nguyện tiếng lạ lớn tiếng là có nhiều quyền năng không? Có thể nào bạn được tái sanh mà không nói tiếng lạ không? |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tongues: Beyond the Upper Room |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Nói tiếng lạ |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Ân tứ thuộc linh |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2790 | 0.00 | Sách |