Giải nghĩa sách Rô-ma (Record no. 2795)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00942nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070038.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:46:41 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 227.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | BB |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bailey, Brian J., |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Titles and words associated with a name | Tiến sĩ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Giải nghĩa sách Rô-ma |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Thắng hơn bội phần |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Brian J. Bailey |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 268tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình vẽ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập sách này được viết với mục đích là để Đức Chúa Trời dấy lên những tín hữu đắc thắng, là những người đạt được mục đích trong đời sống của họ và trở thành `người hoàn toàn chiến thắng qua Đấng yêu thương của chúng ta.` |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Romans: More than conquerors |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Tin Lành -- Giải kinh -- Rô-ma |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Anh-rê |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2795 | 0.00 | Sách |