Tôn Giê-xu làm Chúa (Record no. 2797)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01268nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070038.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:46:43 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C973-L87 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Cunningham, Loren |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Loren Cunningham |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tôn Giê-xu làm Chúa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Năng lực thúc đẩy bạn từ bỏ quyền tự quyết |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Loren Cunningham |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 173tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, màu vàng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Từ trải nghiệm cuộc đời của mình, tác giả trình bày chi tiết về những bước chắc chắn dẫn đến một đời sống được biến đổi với đầy sự tự do, niềm vui và mối quan hệ mật thiết với Đức Chúa Trời. Cuốn sách này là minh chứng về năng lực mạnh mẽ dành cho bất cứ ai mong muốn dấn thân vào cuộc phiêu lưu bởi đức tin. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Tin lành -- Tương giao với Chúa |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đức tin tăng trưởng |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Rogers, Janice |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2814/ton-gie-xu-lam-chua.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2814/ton-gie-xu-lam-chua.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| 957 ## - | |
| -- | 240227 LTN |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2797 | 0.00 | Sách |