Ước mơ ngày trở về (Biểu ghi số 2799)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01394nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070038.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:46:44 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045262245 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 324.3 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | U641-V39 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nhiều tác giả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ước mơ ngày trở về |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ban thường vụ Hội liên hiệp Phụ nữ Tỉnh Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thành phố Biên Hòa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 165tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13.5 x 20.5 cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là một tài liệu ra đời từ kết quả của các bài dự thi đạt giải cao của Hội liên hiệp phụ nữ tỉnh Đồng Nai về các vấn đề tội phạm và hòa nhập cuộc sống liên quan đến nữ giới. Tập sách phản ánh nỗ lực tuyên truyền phòng chống tội phạm và giáo dục, cải tạo, giúp phụ nữ hoàn lương, đồng thời giúp cho các cán bộ, hội viên phụ nữ và cộng đồng thấu hiểu, cảm thông và đón nhận những người chị em này trở về. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Khoa học chính trị -- Các tổ chức phụ trợ của Đảng -- Hội phụ nữ |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2816/uoc-mo-tro-ve.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2816/uoc-mo-tro-ve.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2799 | 0.00 | Sách |