Kỹ Thuật Trồng Nho trên Gốc Ghép (Biểu ghi số 283)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01128nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065740.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:17:52 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046977879 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 23000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 634.8836 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T364-H11 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thái Hà |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Kỹ Thuật Trồng Nho trên Gốc Ghép |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Thái Hà, Đặng Mai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồng Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 95tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | hình vẽ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Bạn của nhà nông |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Khái quát sự phát triển của kỹ thuật trồng nho trên gốc ghép. Giới thiệu một số giống nho được lựa chọn làm gốc ghép. Hướng dẫn kỹ thuật thiết lập vườn nho làm gốc ghép hoặc cành ghép, giâm gốc ghép và ươm mầm ghép |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nho |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trồng trọt |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cấy ghép |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đặng Mai |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/284/ky-thuat-trong-nho-tren-goc-ghep.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/284/ky-thuat-trong-nho-tren-goc-ghep.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-283 | 0.00 | Sách |