Ngữ pháp tiếng anh cơ bản (Record no. 2830)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01105nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070040.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:47:16 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049680939 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 75000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 425 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S615-C45 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Sineva, Chang |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ngữ pháp tiếng anh cơ bản |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Dành cho học sinh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Sineva Chang |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Workbook 1 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đại học Quốc gia Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 144tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 26 cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuốn sách gồm 100 Exercises và phần đáp án cho từng bài tập sẽ giúp các em từng bước nắm bắt được những kiến thức ngữ pháp quan trọng và ngày càng hoàn thiện hơn hệ thống kiến thức ngữ pháp của mình |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ngữ pháp |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ngôn ngữ -- Tiếng Anh -- Ngữ pháp |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2847/elementary-grammar-workbook-1.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2847/elementary-grammar-workbook-1.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2830 | 0.00 | Sách |