Xiêm La Quốc Lộ Trình Tập Lục (Record no. 284)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01124nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065740.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:17:53 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 110000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 915.977 9 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T665-N58 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Tống Phước Ngoạn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Xiêm La Quốc Lộ Trình Tập Lục |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Giao thông thủy bộ Việt - Xiêm năm 1810 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Tống Phước Ngoạn, Dương Văn Châu |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Văn Hóa - Văn Nghệ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 254tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Xiêm La quốc lộ trình tạp lục là một tác phẩm đặc biệt về chỉ nam địa lý do người Việt soạn năm 1810 có nhiều ghi chép về các địa danh ở Nam bộ nước ta nhưng trước nay còn ít được quan tâm nghiên cứu |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Địa danh |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm Hoàng Quân |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/285/xiem-la-quoc-lo-trinh-tap-luc.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/285/xiem-la-quoc-lo-trinh-tap-luc.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-284 | 0.00 | Sách |