Thảo và Đứa Em Sanh Đôi (Biểu ghi số 2843)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00888nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070041.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:47:25 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L213-V99 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lâm Vũ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thảo và Đứa Em Sanh Đôi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lâm Vũ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1973 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 145tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, giấy ngả vàng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 11x17cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Thanh Thiếu Niên |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Loại sách phóng tác chọn lọc viết cho các thanh, thiếu niên nhằm hướng dẫn và xây dựng những nếp sống lành mạnh. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Đức tin thực hành |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Văn phẩm sáng tác -- Truyện ngắn |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Truyện ngắn Cơ Đốc 2. Thanh thiếu niên |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2843 | 0.00 | Sách |