Hy vọng của em (Record no. 2876)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01163nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070043.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:47:44 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.434 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H600VC |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | HTTL Việt Nam - Tổng liên hội - Ủy ban Cơ đốc Giáo dục |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Hy vọng của em |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sách giáo viên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | HTTL Việt Nam - Tổng liên hội - Ủy ban Cơ đốc Giáo dục |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 31tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Những hoạt động giáo dục trong quyển sách này tập trung vào sự phát triển những đặc điểm nhân cách, đôi khi chúng ta còn gọi là đạo đức hay đức hạnh. Mỗi đặc điểm nhân cách đều có sự thể hiện tích cực trong đời sống con người để hướng dẫn cách cư xử hay thái độ sống. Giáo dục thiếu nhi phải bao gồm những thông tin có thể khích lệ các cháu phát triển những đặc điểm nhân cách tích cực đó. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc giáo dục -- Tin Lành -- Thiếu nhi |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2876 | 0.00 | Sách |