Mẹ Teresa - Thánh Nữ Cùng Tình Yêu Vĩ Đại (Record no. 288)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01482nam a2200385 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065740.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:17:55 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786042121484 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 50000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 271.97 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | K49-Y46 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Kim, Yeong-Ja |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Mẹ Teresa - Thánh Nữ Cùng Tình Yêu Vĩ Đại |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Truyện Tranh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lời: Kim Yeong Ja |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Kim Đồng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 53tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, tranh màu |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21x26cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Truyện kể về những người nổi tiếng, dành cho lứa tuổi thiếu nhi |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Nữ tu Teresa đã dành cả đời mình để phụng sự Chúa, để truyền tình yêu và những lời chỉ dạy của Chúa đến người dân nghèo khổ, bất hạnh tại đất nước Ấn Độ. Năm 1979 bà nhận giải Nobel Hòa bình và năm 1997 bà về với Chúa ở tuổi 87. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Teresa - The life a great man series |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Mẹ Teresa (1910-1997) |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Công Giáo -- Tiểu sử -- Thánh nữ Têrêsa |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thiếu nhi |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Truyện tranh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Công giáo -- Thiếu nhi |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thuỷ Giang |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/289/me-teresa-thanh-nu-cung-tinh-yeu-vi-dai.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/289/me-teresa-thanh-nu-cung-tinh-yeu-vi-dai.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-288 | 0.00 | Sách |