Con Yêu Dấu của Đức Chúa Trời (Record no. 2885)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01008nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070044.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:47:48 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.434 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C430YD |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | (Khuyết danh) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Con Yêu Dấu của Đức Chúa Trời |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tập giáo viên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | (Khuyết danh) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.4 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Lớp 4 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 76tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Loạt bài `Con Yêu Dấu của Đức Chúa Trời` gồm 13 bài nhằm giúp các em nhận biết Chúa Giê-xu là ai và nhằm giúp các em tiếp nhận Ngài làm Cứu Chúa. Có ba chương trong loạt bài này, gồm: Từ tuổi thơ đến trưởng thành, Nhận biết Đấng Cứu Thế, Chúa Cứu Thế là Chúa của em |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo Dục -- Tin Lành -- Trường Chúa Nhật -- Thiếu nhi |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Bài học Kinh Thánh 2. Dưỡng linh |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2885 | 0.00 | Sách |