Hôn nhân (Record no. 2886)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01446nam a2200229 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070044.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:47:49
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 248.4
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu H769-N58
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Biblical Education by Extension
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Hôn nhân
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Sách bài tập
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. BEE International
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2013
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 172tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details khổ lớn, bìa mềm hình minh họa
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Giáo trình này hi vọng giúp học viên đạt được một cuộc hôn nhân bền vững, tăng trưởng và đầy viên mãn. Sách được chia thành bốn phần. Mỗi phần gồm những câu hỏi, bài tập và các dự án để giúp học viên chịu thách thức bởi Lời Chúa và khôn ngoan của những người đã tranh đấu để làm cho hôn nhân của mình có kết quả. Nói đơn giản, mục tiêu của giáo trình này là giúp học viên hiểu khuôn mẫu của Thánh Kinh dành cho hôn nhân là gì, khảo sát một số hàm ý thực tiễn của khuôn mẫu đó, rồi tiến hành những biên pháp và những dự án nhằm giúp học viên phát triển những thái độ, kỹ năng và những thói quen trong cuộc sống để làm phong phú hôn nhân của họ.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Cơ Đốc giáo dục -- Tin Lành -- Hôn nhân gia đình
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Giáo trình BEE
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-2886 0.00 Sách