Thư của Phao-lô gởi cho các tín hữu tại Cô-lô-se (Record no. 2890)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01064nam a2200253 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070044.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:47:51
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 227.7
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu T532-C72
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Biblical Education by Extension
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Thư của Phao-lô gởi cho các tín hữu tại Cô-lô-se
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Sách bài tập
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Biblical Education by Extension
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2006
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 262tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details bìa mềm, xanh rêu
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 20x29cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Thư tín Cô-lô-se là sách luận về cách sống xứng đáng với Tin Lành và cách tránh những giáo lý mâu thuẫn với Tin Lành, do đó phù hợp cho sự trang bị để phát triển và trưởng thành Cơ Đốc. Đây là tập sách phân tích và nghiên cứu thư tín này, một môn học trong chương trình học Kinh Thánh Sâu Rộng (BEE).
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh thánh -- Tin lành -- Tân Ước -- Giải kinh
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Giáo trình BEE
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-2890 0.00 Sách