Học Kinh Thánh (Record no. 2891)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01221nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070044.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:47:52 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.43405 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H685-T37 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Biblical Education by Extension |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Học Kinh Thánh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Biblical Education by Extension |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2007 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 233tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, xanh dương |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21x29.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập sách trình bày và hướng dẫn chi tiết, cẩn thận từng bước học Kinh Thánh, nhằm chuẩn bị cho những người nghiên cứu Kinh Thánh cách nghiêm túc và truyền đạt những chân lý đã học cho người khác. Sách phù hợp với những người được trang bị cho mục vụ. Phương pháp học Kinh Thánh trọng tâm trong sách là phương pháp quy nạp. Đây là một môn học trong chương trình học Kinh Thánh Sâu Rộng (BEE). |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Phương pháp học Kinh Thánh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giáo trình BEE |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2909/hoc-kinh-thanh.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2909/hoc-kinh-thanh.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2891 | 0.00 | Sách |