Những Phương Pháp của Ngôn Ngữ Học Cấu Trúc (Record no. 29)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01183nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065722.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:14:18 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049448621 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 205000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 410.18 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | Z51-H31 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Harris, Zellig Sabbettai |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Những Phương Pháp của Ngôn Ngữ Học Cấu Trúc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Zellig Sabbettai Harris |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần 1 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Khoa học xã hội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 516tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15.5cm x 23.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày những phương pháp nghiên cứu, những thủ pháp và những yếu tố của ngôn ngữ học cấu trúc như phân đoạn, khu biệt âm vị học, trường độ của đơn vị, những yếu tố dài suốt phát ngôn, âm vị, tiếp tố, tái âm vị hoá... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ngôn ngữ -- Ngôn ngữ học |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Ngôn ngữ học cấu trúc |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Cao Xuân Hạo |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/30/47.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/30/47.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-29 | 0.00 | Sách |