Về tôn giáo và tôn giáo ở Việt Nam (Record no. 2900)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01062nam a2200289 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070045.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:47:57
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 70000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 200
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu V250T
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Viện Khoa Học Xã Hội Việt Nam - Tạp chí Nghiên Cứu Tôn Giáo
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Về tôn giáo và tôn giáo ở Việt Nam
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Sách tham khảo
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Claude Langlois, Đặng Nghiêm Vạn, Gao Shining
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Chính trị Quốc gia
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2004
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 578tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm màu xanh dương
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 21cm
500 ## - GENERAL NOTE
General note ĐTTS ghi: Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Các bài viết nghiên cứu về tôn giáo và vấn đề lí luận về các tôn giáo ở Việt Nam của các tác giả đã đăng tải trên tạp chí nghiên cứu tôn giáo
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tôn giáo -- Lý luận tôn giáo
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Shining, Gao
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-2900 0.00 Sách