Thời Sự Thần Học (Record no. 2918)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01175nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070046.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:48:10 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 36000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.05 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T449-H69 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Trung tâm học vấn Đa Minh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thời Sự Thần Học |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trung tâm học vấn Đa Minh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | 86 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | 86 (Tháng 11.2019) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 207tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Lưu hành nội bộ |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Số báo này được phát hành nhân dịp kỷ niệm 100 năm Tông thư Maximum Illud (30.11.1019), được coi là `hiến chương về hoạt động truyền giáo của thế kỷ XX. Những bài viết trong số này xoay quanh chủ đề `truyền giáo` với một phụ đề `Á Châu`. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Công giáo -- Ấn phẩm định kỳ về thần học |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thần học truyền giáo |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2936/thoi-su-tha-hoc-86.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2936/thoi-su-tha-hoc-86.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2918 | 0.00 | Sách |