Phục Hưng (Record no. 2922)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01057nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070046.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:48:12 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9789664261088 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 262.7 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | PH506H |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Adelaja, Sunday |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Dates associated with a name | (1967 - ) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Phục Hưng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Church Shift |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Sunday Adelaja |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2012 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 256tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14,5x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuốn sách `Phục Hưng` nghiên cứu thế giới hiện đại ngày nay cần phải áp dụng những nguyên tắc thích hợp của Nước Trời mà Chúa Jesus Christ dạy dỗ và làm gương. Trong quyển sách, Mục sư dạy chúng ta làm thế nào để gánh hết trách nhiệm về mình và bắt đầu bước lên bậc thang dẫn tới sự vĩ đại thực sự trong cuộc sống này. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ -- Tin Lành -- Lãnh đạo Cơ Đốc |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Phục hưng |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Mạnh Cường |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2922 | 0.00 | Sách |