Miếng mồi của ma quỷ (Record no. 2923)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01083nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070046.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:48:13 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.86 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M306MC |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bevere, John |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Dates associated with a name | (1959 - ) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Miếng mồi của ma quỷ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sống tự do khỏi cạm bẫy chết người của sự vấp phạm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Johm Bevere |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần 10 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 215tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này phơi bày cái bẫy chết người của sự vấp phạm và tiết lộ làm sao để thoát khỏi nó và sống tự do. Tự do không vấp phạm là cần thiết đối với mọi Cơ Đốc nhân. Quyển sách trình bày những vấn đề về sự vấp phạm, Trốn khỏi thực tế, Chúng ta làm người khác vấp phạm, Thoát khỏi cạm bẫy và Hòa giải |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp Sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Đổi mới đời sống |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2923 | 0.00 | Sách |