Ẩn Số Mang Tên Thế Hệ Z (Record no. 293)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01218nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065740.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:17:58 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049317811 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 89000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 378.198 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S453-C80 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Seemiller Corey |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ẩn Số Mang Tên Thế Hệ Z |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Generation Z Goes to College |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Corey Seemiller, Meghan Grace |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Công Thương |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 266tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Biz |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đúc rút bảy nét đặc trưng của thế hệ Z, giúp các nhà giáo dục, các bậc phụ huynh, cũng như các nhà tuyển dụng có được sự thấu hiểu sâu sắc về lớp sinh viên mới này, qua đó nâng cao chất lượng giảng dạy và mang lại cho các em cơ hội phát triển tốt nhất trong tương lai |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Sinh viên |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thái độ |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Grace, Meghan |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/294/an-so-ang-ten-the-he-zen-z.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/294/an-so-ang-ten-the-he-zen-z.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-293 | 0.00 | Sách |