Sách cho Gia Đình (Record no. 2937)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01138nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070047.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:48:26 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046131267 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 220.9505 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B663-H83 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hoskins, Bob |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Author |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Sách cho Gia Đình |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Gia đình là quan trọng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Bod Hoskins |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2015 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 49tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm tranh vẽ, mỏng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.3 x 20.5 cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đề cập đến những vấn đề thực tế trong gia đình và hướng về sự hy vọng dựa trên nền tảng những sự dạy dỗ của Chúa Giê-xu nhằm giúp chúng ta gây dựng một gia đình đầm ấm và bền vững |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Diễn ý -- Truyện tranh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Thiếu nhi |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Truyện tranh Kinh Thánh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/2955/3239.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/2955/3239.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2937 | 0.00 | Sách |