Người Giàu Nhất Thế Gian (Record no. 2938)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00933nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070048.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:48:27 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045945490 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 85000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 158 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S843-S42 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Scott, Steven K. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Người Giàu Nhất Thế Gian |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Những bí quyết hạnh phúc, giàu có và thành công của Hoàng đế Solomon |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Steven K. Scott |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lao động xã hội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2015 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 281tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm màu đỏ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 12x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu các câu châm ngôn của vị vua Solomon |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Dịch từ nguyên bản tiếng Anh: The richest man who ever lived |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lí học ứng dụng |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Hạnh phúc |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Thị Ngọc Hà |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2938 | 0.00 | Sách |