Những Câu Chuyện Hài Hước và Khôn Ngoan (Biểu ghi số 2943)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01165nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070048.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:48:32 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 13000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A628-M53 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Mello, Anthony de |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Những Câu Chuyện Hài Hước và Khôn Ngoan |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Anthony de Mello, S.J. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | 18 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2009 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 112tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20.5cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách tôi biết - Tôi tin |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuốn sách là những mẩu chuyện ngắn, nhưng sâu sắc đầy ý nghĩa đối với những ai muốn tìm chân lý để đến được với Thiên Chúa. Các câu chuyện này trích từ nhiều miền, nhiều văn hóa và nhiều tôn giáo khác nhau. Nó là một phần gia sản thiêng liêng – và hài hước phổ thông – của nhân loại. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | The Prayer of the Frog. A Book of Story Meditations |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Công Giáo -- Văn phẩm sáng tác |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn An |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2943 | 0.00 | Sách |