Truyền Giảng Tiên Phong (Record no. 2954)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01050nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070049.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:48:41 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 253 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | TR527GT |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Akins, Thomas Wade |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Numeration | Dr. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Truyền Giảng Tiên Phong |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Dr. Thomas Wade Akins |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 258tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này được gọi là sách chỉ nam truyền giảng tiên phong, trang bị các nguyên tắc Kinh Thánh cho người chinh phục linh hồn và lập Hội thánh. Quyển sách bao gồm các nội dung (1) Các nguyên tắc Kinh Thánh về truyền giảng, Môn đồ hóa và lập Hội thánh. (2) Các phương tiện thực hành. (3) Kế hoạch - những bước đầu một Hội thánh mới. (4) Các bài học và truyện tích. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ -- Tin Lành -- Mở mang Hội Thánh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Truyền giáo |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Akins, Barbara |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-2954 | 0.00 | Sách |